Vietnam Ban tin hang ngay Tieng Viet
Media Vietnam Vietnam Ban tin hang ngay
Blog Chinh tri Cong nghe Dia phuong Kinh doanh The gioi

1 Nhân Dân Tệ Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam – Tỷ Giá CNY Hôm Nay

Pham Duong Minh Huy • 2026-07-16 • Da kiem duyet Bao Chau Le

Nhân dân tệ (CNY) là đồng tiền chính thức của Trung Quốc và thường xuyên được giao dịch tại Việt Nam qua các kênh thương mại, du lịch và kiều hối. Tỷ giá giữa CNY và VND thay đổi theo từng ngày, từng ngân hàng và loại hình giao dịch. Bài viết này cập nhật các mức tỷ giá mới nhất, bảng quy đổi nhanh cho nhiều mệnh giá và những điều cần lưu ý khi đổi tiền.

Theo số liệu tham khảo ngày 16/07/2026, 1 Nhân dân tệ được giao dịch ở nhiều mức khác nhau tùy thuộc vào nguồn cung cấp. Tỷ giá bán tại ngân hàng thương mại dao động quanh 3.935 – 3.941 đồng, trong khi tỷ giá thị trường trung bình thấp hơn, khoảng 3.882 – 3.883 đồng. Sự chênh lệch này phản ánh chi phí và biên độ lợi nhuận của từng kênh giao dịch.

Việc nắm rõ tỷ giá thực tế trước khi thực hiện chuyển đổi giúp người dùng chủ động hơn trong chi tiêu và đầu tư. Các ngân hàng lớn như Vietcombank, Techcombank cùng các ứng dụng tài chính như Wise đều cập nhật tỷ giá liên tục.

1 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu tiền Việt Nam hôm nay?

Tỷ giá CNY VND hôm nay là bao nhiêu?

1 CNY = 3.935 – 3.941 VND (tỷ giá bán ngân hàng)
1 CNY = 3.882 – 3.883 VND (tỷ giá thị trường trung bình)
1 CNY = 3.811 – 3.818 VND (tỷ giá tham khảo Techcombank, Wise)
1 CNY = 3.807 VND (tỷ giá mua chuyển khoản Vietcombank)

Những điểm chính cần biết

  • Tỷ giá CNY/VND dao động trong khoảng 3.800 – 3.950 VND tùy thời điểm và nguồn.
  • Ngân hàng thương mại niêm yết tỷ giá mua vào thấp hơn tỷ giá bán ra từ 100 đến 200 VND.
  • Các nền tảng như Wise, XE cung cấp tỷ giá trung gian sát thị trường, phí chuyển đổi thường thấp hơn ngân hàng truyền thống.
  • Mệnh giá lớn (như 1 tỷ CNY) có thể được áp dụng tỷ giá ưu đãi nếu đổi tại ngân hàng có thỏa thuận trước.
  • Tỷ giá trên Google và các trang tổng hợp thường là tỷ giá trung bình, không phải tỷ giá thực tế tại quầy.
  • Nên kiểm tra tỷ giá trực tiếp từ ngân hàng hoặc ứng dụng tài chính trước khi giao dịch.

Bảng quy đổi nhanh theo tỷ giá bán ngân hàng (3.935 VND)

Mệnh giá (CNY) VND (tỷ giá bán ngân hàng)
1 3.935
10 39.350
100 393.500
500 1.967.500
1.000 3.935.000
10.000 39.350.000

Bảng quy đổi nhanh: 10, 100, 1000 Nhân dân tệ sang VND

10 tệ bằng bao nhiêu tiền Việt?

Với tỷ giá bán ngân hàng 3.935 VND, 10 CNY tương đương 39.350 VND. Nếu áp dụng tỷ giá thị trường trung bình 3.883 VND, con số này là 38.830 VND.

100 tệ bằng bao nhiêu tiền Việt?

100 CNY quy đổi ra khoảng 393.500 VND theo tỷ giá ngân hàng, hoặc 388.300 VND theo tỷ giá thị trường. Sự chênh lệch khoảng 5.200 VND cho thấy tầm quan trọng của việc chọn đúng kênh giao dịch.

1000 tệ bằng bao nhiêu tiền Việt Nam?

1.000 CNY có giá trị khoảng 3.935.000 VND khi mua từ ngân hàng, trong khi trên thị trường liên ngân hàng chỉ khoảng 3.883.000 VND. Đây là mức thường được quan tâm khi mua hàng Trung Quốc hoặc thanh toán học phí.

Lưu ý khi tra cứu

Các con số trên chỉ mang tính tham khảo. Tỷ giá thực tế khi giao dịch sẽ thay đổi tùy ngân hàng, thời điểm và loại tiền (tiền mặt hay chuyển khoản). Bạn nên kiểm tra trực tiếp tại Techcombank hoặc phòng giao dịch gần nhất để có tỷ giá chính xác.

Quy đổi các mệnh giá lớn: 500, 5000, 10.000, 1 tỷ Nhân dân tệ

500 tệ bằng bao nhiêu tiền Việt?

500 CNY tương đương 1.967.500 VND tại tỷ giá bán ngân hàng. Nếu bạn muốn đổi qua ứng dụng như Wise, mức nhận được có thể thấp hơn khoảng 1–2%.

5000 tệ bằng bao nhiêu tiền Việt?

5.000 CNY quy đổi ra khoảng 19.675.000 VND (theo tỷ giá ngân hàng). Đây là mệnh giá thường gặp trong các hợp đồng thương mại nhỏ.

10000 tệ bằng bao nhiêu tiền Việt?

10.000 CNY tương ứng 39.350.000 VND. Mức này thường được sử dụng khi quy đổi cho các khoản thanh toán lớn hoặc chuyển tiền.

1 tỷ tệ bằng bao nhiêu tiền Việt?

1.000.000.000 CNY – tức 1 tỷ Nhân dân tệ – quy đổi thành khoảng 3.935.000.000.000 VND (3.935 tỷ đồng) theo tỷ giá bán ngân hàng. Các giao dịch lớn thường được thương lượng riêng với ngân hàng để có tỷ giá tốt hơn.

Mẹo đổi tiền mệnh giá lớn

Khi đổi số tiền lớn (trên 100 triệu đồng), bạn nên liên hệ trước với ngân hàng để đặt tỷ giá và chuẩn bị giấy tờ. Phí chuyển đổi thông thường dao động 0,5% – 2% tùy phương thức.

Tỷ giá Nhân dân tệ hôm nay tại các ngân hàng: Techcombank, Seabank, Wise

Tỷ giá CNY tại Techcombank hôm nay?

Theo dữ liệu tham khảo, Techcombank niêm yết tỷ giá mua vào và bán ra quanh mức 3.811 – 3.818 VND cho 1 CNY. Bạn có thể tra cứu trực tiếp trên blog của Techcombank để cập nhật hàng ngày.

Tỷ giá CNY tại Seabank hôm nay?

Seabank cung cấp tỷ giá tham khảo trên trang tin tức của ngân hàng. Mức giá thường nằm trong khoảng 3.695 – 3.800 VND cho 1 CNY, tùy loại giao dịch.

Tỷ giá CNY trên Wise là bao nhiêu?

Wise sử dụng tỷ giá trung bình thị trường, hiện tại khoảng 3.818 VND cho 1 CNY (không bao gồm phí). Đây là lựa chọn phổ biến cho chuyển tiền quốc tế nhờ tính minh bạch.

Những lưu ý khi quy đổi Nhân dân tệ sang tiền Việt

Nên đổi Nhân dân tệ ở đâu uy tín?

Các ngân hàng thương mại lớn (Vietcombank, Techcombank, BIDV) và ứng dụng chuyển tiền như Wise là những kênh đáng tin cậy. Tránh đổi tại sân bay hoặc tiệm vàng không có giấy phép vì tỷ giá thường kém hơn.

Tỷ giá mua vào và bán ra khác nhau thế nào?

Tỷ giá mua vào là giá ngân hàng mua CNY của bạn, thấp hơn tỷ giá bán ra (ngân hàng bán CNY cho bạn) khoảng 1–2%. Ví dụ, Vietcombank mua chuyển khoản ở mức 3.807 VND nhưng bán ra đến 3.935 VND.

Có nên đổi Nhân dân tệ tại sân bay không?

Đổi tiền tại sân bay thường bất tiện vì tỷ giá thấp hơn và phí dịch vụ cao. Nếu cần gấp, bạn có thể đổi một lượng nhỏ, còn lại nên thực hiện tại ngân hàng.

Cảnh báo tỷ giá ảo

Một số trang web hiển thị tỷ giá không chính xác hoặc đã cũ. Luôn kiểm tra từ nguồn chính thống như Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hoặc các ngân hàng thương mại uy tín trước khi giao dịch.

Diễn biến tỷ giá CNY/VND 6 tháng gần đây

  1. Tháng 11/2024: 1 CNY ~ 3.850 VND – Nguồn Investing.com
  2. Tháng 1/2025: 1 CNY ~ 3.900 VND
  3. Tháng 3/2025: 1 CNY ~ 3.880 VND
  4. Tháng 4/2025: 1 CNY ~ 3.883 VND (Techcombank), 3.879 VND (Wise)
  5. Tháng 7/2026: 1 CNY dao động 3.882 – 3.941 VND tùy nguồn

Lưu ý về độ chính xác của tỷ giá

Thông tin đã được xác lập Thông tin còn chưa rõ ràng
Tỷ giá niêm yết trên web là tỷ giá tham khảo, thay đổi theo giao dịch thực tế. Tỷ giá chính xác tại thời điểm bạn giao dịch chỉ có thể biết khi liên hệ ngân hàng.
Tỷ giá mua vào thấp hơn tỷ giá bán ra khoảng 1–2%. Mức chênh lệch cụ thể phụ thuộc vào từng ngân hàng và loại tiền (mặt hay chuyển khoản).
Wise, XE cập nhật tỷ giá trung bình thị trường liên ngân hàng. Tỷ giá này không áp dụng cho khách hàng cá nhân khi đổi tiền mặt.

Phân tích bối cảnh tỷ giá CNY/VND

Tỷ giá Nhân dân tệ chịu ảnh hưởng bởi chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Trung Quốc (PBOC), cán cân thương mại Việt – Trung và biến động của cặp USD/CNY. Năm 2025, kinh tế Trung Quốc tăng trưởng chậm lại khiến đồng CNY có xu hướng yếu nhẹ so với VND. Việt Nam duy trì chính sách tỷ giá linh hoạt, ổn định, tạo thuận lợi cho giao thương song phương.

Theo dữ liệu từ XE.com, tỷ giá trung bình thị trường luôn thấp hơn tỷ giá bán tại ngân hàng, phản ánh chi phí vận hành và rủi ro mà các tổ chức tài chính phải bù đắp.

Nguồn tham khảo và trích dẫn

“Tỷ giá bán tại ngân hàng (Vietcombank, Bảo Hải) là 3.935 – 3.941 đồng cho 1 CNY.”

Báo Hà Tĩnh – Công cụ tỷ giá

“Tỷ giá tham khảo tại Techcombank và Wise dao động 3.811 – 3.818 đồng.”

Tuấn Quang Đông – Tỷ giá ngoại tệ

“Tỷ giá mua chuyển khoản Vietcombank là 3.807 đồng cho 1 CNY.”

– Tuấn Quang Đông (cùng nguồn)

Cập nhật tỷ giá thường xuyên

Do tỷ giá biến động hàng ngày, bạn nên kiểm tra lại thông tin trước khi thực hiện giao dịch. Các trang như Wise, XE, hoặc website ngân hàng bạn định sử dụng là nguồn tin cậy. Tham khảo thêm bài viết Giá vàng hôm nay bao nhiêu một chỉ? SJC, PNJ, 9999 mới nhấtTính Lãi Suất Vay Ngân Hàng – Công Thức, Công Cụ Và Ví Dụ để có thêm thông tin tài chính hữu ích.

Câu hỏi thường gặp

1 tệ Đài Loan bằng bao nhiêu tiền Việt?

Tệ Đài Loan (TWD) khác với Nhân dân tệ (CNY). Tỷ giá TWD/VND hiện khoảng 1 TWD = 770 VND. Bạn nên tra cứu riêng.

Đổi 1 tỷ tệ Trung Quốc mất bao nhiêu phí?

Phí chuyển đổi phụ thuộc vào ngân hàng và phương thức (chuyển khoản hay tiền mặt). Thông thường, phí dao động 0,5% – 2%.

Tại sao tỷ giá trên Google khác với tỷ giá ngân hàng?

Google thường hiển thị tỷ giá trung bình thị trường, trong khi ngân hàng cộng thêm biên độ lợi nhuận.

Nên đổi tiền Nhân dân tệ ở đâu uy tín?

Các ngân hàng thương mại lớn (Vietcombank, Techcombank, BIDV) hoặc ứng dụng chuyển tiền như Wise, Revolut là lựa chọn an toàn.

Tỷ giá mua và bán khác nhau thế nào?

Tỷ giá mua là giá ngân hàng mua ngoại tệ của bạn, thấp hơn tỷ giá bán (ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn) khoảng 1–2%.

Có cần giấy tờ gì khi đổi trên 100 triệu đồng không?

Có. Bạn cần xuất trình chứng minh thư và một số giấy tờ chứng minh nguồn gốc tiền nếu đổi tại ngân hàng.

Làm sao để biết tỷ giá chính xác nhất?

Liên hệ trực tiếp ngân hàng hoặc ứng dụng chuyển tiền tại thời điểm giao dịch. Các trang web tổng hợp chỉ mang tính tham khảo.


Pham Duong Minh Huy

Ve tac gia

Pham Duong Minh Huy

Noi dung duoc cap nhat trong ngay voi kiem chung nguon thong tin minh bach.